Herhangi bir kelime yazın!

"gaseous" in Vietnamese

dạng khí

Definition

Chỉ một chất ở dạng khí, không phải rắn hay lỏng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật; thường gặp trong các cụm như 'gaseous state', 'gaseous emissions'. Không nên nhầm với 'gas' (chất khí).

Examples

Oxygen can exist in a gaseous state.

Oxy có thể tồn tại ở trạng thái **dạng khí**.

Water becomes gaseous when it boils.

Nước trở thành **dạng khí** khi nó sôi.

The planet's atmosphere is mostly gaseous.

Bầu khí quyển của hành tinh chủ yếu là **dạng khí**.

Natural gas is a gaseous fuel commonly used for heating.

Khí tự nhiên là một loại nhiên liệu **dạng khí** thường dùng để sưởi ấm.

When you open a can of soda, some gaseous carbon dioxide escapes.

Khi bạn mở lon nước ngọt, một ít khí CO2 **dạng khí** thoát ra ngoài.

Hydrogen is often stored as a liquid but is naturally gaseous at room temperature.

Hydro thường được lưu trữ ở dạng lỏng nhưng ở nhiệt độ phòng thì nó tự nhiên ở **dạng khí**.