Herhangi bir kelime yazın!

"garrotte" in Vietnamese

dây thắt cổgarrote (vũ khí siết cổ)

Definition

Dây thắt cổ là một loại công cụ, thường là dây hoặc sợi kim loại, được dùng để siết cổ ai đó bằng cách siết chặt quanh cổ họ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dây thắt cổ' thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử, truyện trinh thám hoặc tội phạm, không dùng trong giao tiếp hằng ngày. Không nhầm lẫn với dụng cụ y tế 'garrote tourniquet'.

Examples

The police found a garrotte at the crime scene.

Cảnh sát tìm thấy một **dây thắt cổ** tại hiện trường.

A garrotte can be made from a simple piece of wire.

Một **dây thắt cổ** có thể làm từ một sợi dây thép đơn giản.

He used a garrotte in the story to capture the villain.

Anh ta dùng **dây thắt cổ** trong câu chuyện để bắt tên phản diện.

The assassin slipped a garrotte around the guard's neck in the darkness.

Tên sát thủ lén quàng **dây thắt cổ** quanh cổ người gác trong bóng tối.

In old spy novels, a garrotte was a classic weapon for silent attacks.

Trong những tiểu thuyết điệp viên xưa, **dây thắt cổ** là vũ khí kinh điển cho các cuộc tấn công lén lút.

The detective explained how a garrotte leaves almost no noise at all.

Vị thám tử giải thích rằng **dây thắt cổ** gần như không gây ra tiếng động nào.