Herhangi bir kelime yazın!

"garnished" in Vietnamese

trang tríkhấu trừ (lương)

Definition

Một vật gì đó, đặc biệt là món ăn, được làm cho đẹp mắt hơn bằng những vật nhỏ như rau thơm hoặc trái cây; cũng chỉ việc bị khấu trừ tiền lương theo quyết định của tòa án.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực ẩm thực với cụm 'garnished with'. Trong luật, dùng để chỉ việc lương bị khấu trừ theo phán quyết.

Examples

Every dessert is garnished differently at this restaurant.

Ở nhà hàng này, mỗi món tráng miệng đều được **trang trí** theo cách khác nhau.

His salary was garnished by the court due to unpaid debts.

Lương của anh ấy bị tòa án **khấu trừ** do nợ chưa trả.

The cake was garnished with fresh strawberries.

Chiếc bánh được **trang trí** bằng dâu tây tươi.

The soup was garnished with herbs before serving.

Súp được **trang trí** với rau thơm trước khi phục vụ.

Her plate was beautifully garnished with lemon slices.

Đĩa của cô ấy được **trang trí** đẹp mắt với lát chanh.

The chicken comes garnished with a sprig of rosemary for extra flavor.

Món gà được **trang trí** với một cành hương thảo để tăng hương vị.