"gardenias" in Vietnamese
Definition
Hoa dành dành là loài hoa màu trắng hoặc kem, có mùi thơm ngọt ngào, thường được trồng làm cảnh hoặc cắm trong các bó hoa.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho hoa, không ăn được. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh cắm hoa hoặc làm vườn. Mang ý nghĩa thanh lịch, lãng mạn.
Examples
The gardenias smell very sweet in the morning.
Buổi sáng, **hoa dành dành** tỏa hương rất ngọt ngào.
I planted gardenias in my backyard.
Tôi đã trồng **hoa dành dành** ở sân sau nhà.
She put fresh gardenias in a vase.
Cô ấy cắm **hoa dành dành** tươi vào bình.
Whenever I smell gardenias, I remember my grandmother's house.
Mỗi khi ngửi thấy mùi **hoa dành dành**, tôi lại nhớ nhà bà ngoại.
The bride carried gardenias in her wedding bouquet.
Cô dâu cầm **hoa dành dành** trong bó hoa cưới.
After the rain, the gardenias seemed even brighter and more fragrant.
Sau cơn mưa, **hoa dành dành** càng nổi bật và thơm hơn.