Herhangi bir kelime yazın!

"gardeners" in Vietnamese

người làm vườn

Definition

Những người chăm sóc vườn bằng cách trồng và chăm sóc cây cối, hoa lá. Có thể làm việc này vì nghề nghiệp hoặc sở thích.

Usage Notes (Vietnamese)

'người làm vườn' có thể dùng cho cả người chuyên nghiệp và người trồng cây tại nhà. Không dùng từ này cho 'nông dân' (farmer), là người trồng trọt quy mô lớn.

Examples

Gardeners water the plants every morning.

**Những người làm vườn** tưới cây mỗi sáng.

The gardeners plant new flowers in the spring.

**Những người làm vườn** trồng hoa mới vào mùa xuân.

Three gardeners work at my school.

Có ba **người làm vườn** làm việc ở trường tôi.

Many gardeners share tips online about growing vegetables.

Nhiều **người làm vườn** chia sẻ mẹo trồng rau trên mạng.

Our local park wouldn’t look as beautiful without the hard work of the gardeners.

Công viên địa phương của chúng tôi sẽ không đẹp như vậy nếu không có công sức của các **người làm vườn**.

Gardeners know which plants need more sun or shade.

**Những người làm vườn** biết loại cây nào cần nhiều ánh nắng hay bóng râm hơn.