Herhangi bir kelime yazın!

"garages" in Vietnamese

nhà để xe

Definition

Nơi hoặc tòa nhà dùng để đậu hoặc cất giữ xe, có thể là riêng ở nhà hoặc công cộng.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn ở dạng số nhiều và dùng cho cả nhà để xe riêng hoặc công cộng. Đôi khi cũng chỉ nơi sửa xe. Ví dụ đi kèm: 'two-car garages', 'underground garages'.

Examples

There are two garages behind our house.

Có hai **nhà để xe** phía sau nhà chúng tôi.

Many apartment buildings have underground garages.

Nhiều tòa chung cư có **nhà để xe** ngầm.

The new shopping center built three large garages for customers.

Trung tâm mua sắm mới xây ba **nhà để xe** lớn cho khách.

All the garages on this street are full tonight.

Tối nay, tất cả các **nhà để xe** trên phố này đều kín chỗ.

I checked a few garages, but none had any space left.

Tôi đã kiểm tra vài **nhà để xe**, nhưng không còn chỗ trống.

My dad says the best car deals are often found in old garages.

Bố tôi nói các ưu đãi xe tốt nhất thường được tìm thấy ở những **nhà để xe** cũ.