Herhangi bir kelime yazın!

"gape" in Vietnamese

há hốc miệng nhìnmở toang hoác

Definition

Ngẩng mặt nhìn với miệng há hốc vì ngạc nhiên hoặc kinh ngạc. Cũng dùng để chỉ cái gì đó mở to hoặc bị há ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để mô tả phản ứng ngạc nhiên rõ rệt với miệng mở rộng, nhất là trong cụm 'gape at'. Không giống 'glance' (liếc nhanh) hay 'stare' (nhìn chằm chằm không há miệng).

Examples

The children gaped at the magician's tricks.

Lũ trẻ **há hốc miệng nhìn** các trò ảo thuật của ảo thuật gia.

He gaped in surprise when he saw the giant cake.

Anh ấy **há hốc miệng ngạc nhiên** khi nhìn thấy chiếc bánh khổng lồ.

They stood at the canyon, gaping at its size.

Họ đứng trước hẻm núi, **há hốc miệng ngạc nhiên** trước kích thước của nó.

Stop gaping and close your mouth!

Ngừng **há hốc miệng ra** và ngậm miệng lại đi!

She gaped at her phone, unable to believe the news she just read.

Cô ấy **há hốc miệng nhìn** vào điện thoại, không tin vào tin vừa đọc.

A huge hole gaped in the middle of the road after the storm.

Sau cơn bão, một cái hố lớn **mở toang hoác** giữa đường.