"ganglia" in Vietnamese
Definition
Các cụm tế bào thần kinh trong cơ thể, thường nằm ngoài não, giúp xử lý và truyền tín hiệu thần kinh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hạch thần kinh' là từ chuyên ngành, dùng nhiều trong y học, sinh học, và giải phẫu; không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The doctor studied the patient's ganglia to understand the nerve problem.
Bác sĩ nghiên cứu các **hạch thần kinh** của bệnh nhân để hiểu vấn đề về dây thần kinh.
Some animals have simple brains but large ganglia.
Một số loài động vật có não đơn giản nhưng **hạch thần kinh** lớn.
Ganglia help send messages in the nervous system.
**Hạch thần kinh** giúp truyền tín hiệu trong hệ thần kinh.
Damage to certain ganglia can affect movement or coordination.
Tổn thương một số **hạch thần kinh** nhất định có thể ảnh hưởng đến vận động hoặc phối hợp.
Parkinson’s disease is related to problems with the basal ganglia.
Bệnh Parkinson liên quan đến các vấn đề của **hạch thần kinh** nền.
In medical school, we spent weeks studying the functions of various ganglia.
Ở trường y, chúng tôi đã dành nhiều tuần để học về chức năng của các **hạch thần kinh** khác nhau.