Herhangi bir kelime yazın!

"game over" in Vietnamese

hết trò chơigame over

Definition

Cụm từ này dùng khi trò chơi đã kết thúc, đặc biệt trong trò chơi điện tử. Ngoài ra còn chỉ tình huống đã hết hy vọng hoặc không còn cơ hội thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường thấy trên màn hình game khi thua cuộc. Cũng dùng trong đời thường để nói về thất bại hoặc kết thúc, đôi khi mang nghĩa hài hước hoặc kịch tính. Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.

Examples

When you lose all your lives, it's game over.

Khi bạn mất hết mạng, đó là **hết trò chơi**.

The screen said 'game over' after I failed the last level.

Màn hình hiện '**game over**' sau khi tôi thất bại ở màn cuối.

Don't worry, it's not game over yet!

Đừng lo, vẫn chưa **hết trò chơi** đâu!

I dropped my ice cream—game over for my diet!

Tôi làm rơi kem—**game over** cho chế độ ăn của tôi rồi!

When the power went out, it was game over for the whole party.

Cúp điện, cả bữa tiệc coi như **hết trò chơi** rồi.

He knew it was game over the moment they found out the truth.

Người ấy biết là **game over** ngay khi mọi người phát hiện ra sự thật.