Herhangi bir kelime yazın!

"gambles" in Vietnamese

đánh bạcmạo hiểm

Definition

'Gambles' dùng khi ai đó mạo hiểm tiền bạc hoặc vật có giá trị trong trò chơi may rủi, hoặc chấp nhận rủi ro để hi vọng đạt kết quả tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

'gambles' dùng cho cả nghĩa đen (đánh bạc thật) và nghĩa bóng (liều lĩnh làm một việc). Không dùng cho trò chơi đòi hỏi kỹ năng. 'Bet' thiên về đặt cược.

Examples

He always gambles when he goes to Las Vegas.

Anh ấy luôn **đánh bạc** khi đến Las Vegas.

She gambles on horses every weekend.

Cô ấy **đánh bạc** vào ngựa mỗi cuối tuần.

If he gambles, he might lose all his money.

Nếu anh ấy **đánh bạc**, anh ấy có thể mất hết tiền.

Tom gambles a little, but he never bets more than he can afford.

Tom **đánh bạc** một chút thôi, nhưng anh ấy không bao giờ đặt quá số tiền mình có thể chi trả.

She gambles with her health by not getting enough sleep.

Cô ấy **mạo hiểm** với sức khỏe của mình khi không ngủ đủ giấc.

Whenever he gambles, he gets really nervous, even if it’s just for fun.

Mỗi khi anh ấy **đánh bạc**, anh ấy rất lo lắng dù chỉ là cho vui.