"galvanize" in Vietnamese
Definition
Thúc đẩy hoặc làm cho ai đó/phong trào có hành động hoặc phản ứng mạnh, thường tạo ra sự thay đổi lớn và đột ngột.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc nói về nhóm người, chú ý sự khác biệt với 'encourage': 'galvanize' nhấn mạnh phản ứng mạnh và bất ngờ. Hay dùng với cụm 'galvanize into action'.
Examples
The coach's speech galvanized the team to win the game.
Bài phát biểu của huấn luyện viên đã **kích động** cả đội giành chiến thắng.
The protest galvanized people all over the city.
Cuộc biểu tình đã **thúc đẩy** người dân khắp thành phố.
Her words galvanized the community into action.
Lời nói của cô ấy đã **kích động** cộng đồng hành động.
The shocking news galvanized everyone into helping right away.
Tin gây sốc đã **thúc đẩy** mọi người tham gia giúp đỡ ngay lập tức.
Sometimes, it takes a crisis to galvanize politicians into real change.
Đôi khi phải có khủng hoảng mới **kích động** các chính trị gia thay đổi thực sự.
The video went viral and galvanized support for the cause.
Video đã lan truyền và **kích động** sự ủng hộ cho phong trào.