Herhangi bir kelime yazın!

"galvanised" in Vietnamese

mạ kẽmthúc đẩy

Definition

'Mạ kẽm' chỉ việc phủ một lớp kẽm lên bề mặt kim loại để chống rỉ sét. Từ này cũng dùng cho nghĩa thúc đẩy ai đó hành động mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Tiếng Anh Anh dùng 'galvanised', tiếng Anh Mỹ là 'galvanized'. Thường thấy trong xây dựng ('thép mạ kẽm'). Khi nói bóng, nghĩa là thúc đẩy mạnh mẽ sau cú sốc hoặc thời khắc cấp bách.

Examples

The fence is made of galvanised steel to prevent rust.

Hàng rào được làm bằng thép **mạ kẽm** để chống rỉ.

He felt galvanised into action by the news.

Anh ấy cảm thấy được **thúc đẩy** hành động sau khi nghe tin.

All the parts are galvanised to make them last longer.

Tất cả các bộ phận đều được **mạ kẽm** để dùng được lâu hơn.

The shocking report galvanised the community to demand change.

Báo cáo gây sốc này đã **thúc đẩy** cộng đồng yêu cầu thay đổi.

After the announcement, everyone was galvanised and ready to help.

Sau thông báo, mọi người đều **được thúc đẩy** và sẵn sàng giúp đỡ.

The old galvanised bucket still holds water perfectly.

Chiếc xô **mạ kẽm** cũ vẫn giữ nước rất tốt.