Herhangi bir kelime yazın!

"galvanic" in Vietnamese

galvanicđiện hoá (liên quan đến hóa học)

Definition

Liên quan đến dòng điện tạo ra từ phản ứng hóa học, hoặc mô tả một cảm xúc, phản ứng mạnh mẽ, bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hóa học, vật lý ('pin điện hóa', 'quá trình điện hóa'). Nghĩa bóng diễn tả cảm xúc hoặc ảnh hưởng mạnh, bất ngờ.

Examples

A galvanic cell produces electricity from chemicals.

Một pin **galvanic** tạo ra điện từ hóa chất.

The scientist studied galvanic reactions.

Nhà khoa học đã nghiên cứu các phản ứng **galvanic**.

The battery works because of a galvanic process.

Pin hoạt động nhờ quá trình **galvanic**.

Her speech had a galvanic effect on the audience, energizing everyone.

Bài phát biểu của cô ấy đã tạo ra hiệu ứng **galvanic**, làm mọi người bừng lên.

The two metals created a galvanic reaction when placed together in water.

Hai kim loại tạo ra phản ứng **galvanic** khi đặt cùng nhau trong nước.

You could feel the galvanic excitement in the room when the results were announced.

Khi công bố kết quả, không khí **galvanic** phấn khích tràn ngập căn phòng.