Herhangi bir kelime yazın!

"galleys" in Vietnamese

bếp (trên tàu, máy bay, xe lửa)thuyền chiến chèo (thời xưa)

Definition

“Galleys” dùng để chỉ các loại thuyền chiến dài, hẹp của ngày xưa, hoặc khu bếp nhỏ trên tàu, máy bay, hay xe lửa.

Usage Notes (Vietnamese)

Ngày nay thường dùng cho khu bếp trên tàu, máy bay, xe lửa. Trong lịch sử có thể gặp nghĩa thuyền chiến kiểu cũ; nên xem ngữ cảnh để hiểu đúng.

Examples

The cooks work in the galleys on the ship.

Các đầu bếp làm việc trong các **bếp** trên tàu.

Old war galleys needed many rowers.

Ngày xưa, các thuyền chiến **chèo** cần rất nhiều người chèo.

There are two galleys on this airplane.

Trên máy bay này có hai **bếp**.

During the flight, the crew prepared meals in the galleys.

Trong chuyến bay, phi hành đoàn chuẩn bị bữa ăn ở các **bếp**.

Many ancient galleys had sails as well as oars.

Nhiều **thuyền chiến chèo** xưa vừa có buồm vừa có mái chèo.

It's amazing how much food they can store in those tiny galleys!

Thật ngạc nhiên vì họ có thể chứa nhiều thức ăn như vậy trong những **bếp** nhỏ bé đó!