"gallbladder" in Vietnamese
Definition
Túi mật là một cơ quan nhỏ nằm dưới gan, có chức năng chứa mật để giúp tiêu hóa chất béo.
Usage Notes (Vietnamese)
'Túi mật' chủ yếu dùng trong các cuộc nói chuyện về y khoa hoặc sức khỏe, ví dụ: 'cắt túi mật', 'sỏi túi mật', 'bệnh túi mật'. Ít dùng trong giao tiếp thông thường.
Examples
The gallbladder helps your body digest fat.
**Túi mật** giúp cơ thể tiêu hóa chất béo.
My grandmother had her gallbladder removed.
Bà tôi đã cắt bỏ **túi mật**.
Gallstones can block the gallbladder.
Sỏi mật có thể làm tắc **túi mật**.
I had pain in my side, and it turned out to be my gallbladder.
Tôi đau ở bên sườn, hóa ra là do **túi mật** của tôi.
He had gallbladder surgery last year and feels much better now.
Anh ấy đã phẫu thuật **túi mật** năm ngoái và bây giờ cảm thấy khoẻ hơn nhiều.
Doctors often recommend removing the gallbladder if there are frequent problems.
Các bác sĩ thường khuyên nên cắt bỏ **túi mật** nếu có vấn đề lặp đi lặp lại.