Herhangi bir kelime yazın!

"galatea" in Vietnamese

galatea (vải)Galatea (nhân vật trong thần thoại Hy Lạp)

Definition

Galatea là loại vải bền chắc làm từ cotton, thường dùng cho đồng phục. Ngoài ra, Galatea cũng là tên một bức tượng trong thần thoại Hy Lạp được Pygmalion làm cho sống dậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'galatea' chỉ vải thường xuất hiện trong lĩnh vực vải vóc, đồng phục. Nghĩa thần thoại chỉ đề cập tới trong văn học, nghệ thuật hoặc nói về thần thoại Hy Lạp. Đừng nhầm với địa danh hoặc tên riêng hiện đại.

Examples

The uniform is made of galatea because it is strong and easy to wash.

Bộ đồng phục này làm từ vải **galatea** vì nó chắc chắn và dễ giặt.

In Greek myth, Pygmalion asked the gods to bring Galatea to life.

Trong thần thoại Hy Lạp, Pygmalion đã cầu xin các vị thần ban sự sống cho **Galatea**.

Sailors sometimes wore jackets made from galatea fabric.

Thủy thủ đôi khi mặc áo khoác làm từ vải **galatea**.

If you read the story of Pygmalion, you'll discover why Galatea is so famous in art.

Nếu bạn đọc câu chuyện về Pygmalion, bạn sẽ hiểu tại sao **Galatea** lại nổi tiếng trong nghệ thuật.

Many vintage uniforms list galatea as their main material—you see it a lot back then.

Nhiều bộ đồng phục cổ liệt kê **galatea** là chất liệu chính—ngày xưa loại vải này rất phố biến.

The name Galatea pops up in everything from fabric catalogs to classic sculptures—it's surprisingly versatile.

Tên **galatea** xuất hiện ở rất nhiều nơi, từ danh mục vải tới điêu khắc cổ điển—rất đa năng.