Herhangi bir kelime yazın!

"gainfully" in Indonesian

mang lại thu nhậpcó việc làm

Definition

Chỉ trạng thái một người có việc làm tạo ra thu nhập ổn định. Thường dùng khi nói về việc có việc làm chính thức.

Usage Notes (Indonesian)

Chỉ dùng chủ yếu với 'gainfully employed', nhấn mạnh có việc làm tạo ra thu nhập. Mang nghĩa chính thức, dùng nhiều trong bối cảnh nói về nghề nghiệp, việc làm.

Examples

He is gainfully employed at a factory.

Anh ấy đang **mang lại thu nhập** tại một nhà máy.

She hopes to be gainfully employed after graduation.

Cô ấy hy vọng sẽ được **mang lại thu nhập** sau khi tốt nghiệp.

Many people are not gainfully employed during a recession.

Nhiều người không **mang lại thu nhập** trong thời kỳ suy thoái.

It's not easy to stay gainfully employed in a competitive market.

Không dễ để **mang lại thu nhập** trong một thị trường cạnh tranh.

After a long search, he was finally gainfully employed.

Sau một thời gian dài tìm kiếm, cuối cùng anh ấy đã được **mang lại thu nhập**.

Not everyone is lucky enough to be gainfully employed all their life.

Không phải ai cũng may mắn được **mang lại thu nhập** suốt đời.