Herhangi bir kelime yazın!

"gainful" in Indonesian

mang lại thu nhậpcó lợi

Definition

Nếu một công việc hay hoạt động nào đó mang lại thu nhập hoặc lợi ích vật chất, thường nói về việc kiếm tiền.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nhất là 'gainful employment'. Chỉ dùng cho lợi ích vật chất, không nói về lợi ích cảm xúc hay cá nhân.

Examples

He is looking for gainful employment after graduating.

Anh ấy đang tìm công việc **mang lại thu nhập** sau khi tốt nghiệp.

A gainful business must generate consistent profits.

Một doanh nghiệp **mang lại thu nhập** phải có lãi ổn định.

She finally found gainful work after months of searching.

Cô ấy cuối cùng đã tìm được công việc **mang lại thu nhập** sau nhiều tháng tìm kiếm.

Many people struggle to find gainful jobs in a tough economy.

Nhiều người gặp khó khăn tìm việc làm **mang lại thu nhập** trong nền kinh tế khó khăn.

He left his passion for art to pursue something more gainful.

Anh ấy đã từ bỏ niềm đam mê nghệ thuật để theo đuổi điều gì đó **mang lại thu nhập** hơn.

Not all volunteer work is gainful, but it can still be rewarding in other ways.

Không phải mọi công việc tình nguyện đều **mang lại thu nhập**, nhưng nó vẫn có thể mang lại niềm vui theo cách khác.