"gain on" in Vietnamese
Definition
Từ từ tiến lại gần thứ hoặc người mà bạn đang đuổi theo hoặc cạnh tranh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho cuộc đua, cạnh tranh hoặc rút ngắn khoảng cách vật lý lẫn nghĩa bóng: 'gain on the leader'. Không dùng chỉ việc đạt được vật hay thành tựu. Thân mật, tự nhiên.
Examples
The second runner started to gain on the leader.
Người chạy thứ hai bắt đầu **đuổi kịp** người dẫn đầu.
If we drive faster, we might gain on them.
Nếu lái xe nhanh hơn chúng ta có thể **đuổi kịp** họ.
Our company is starting to gain on the competition.
Công ty chúng tôi bắt đầu **đuổi kịp** đối thủ.
She noticed the bus was gaining on her as she crossed the street.
Cô ấy nhận thấy xe buýt đang **tiến sát** khi cô băng qua đường.
The younger chess player is slowly gaining on the champion with each match.
Kỳ thủ trẻ dần **đuổi kịp** nhà vô địch qua từng ván.
You’re pulling ahead now, but I’m starting to gain on you!
Bạn đang dẫn trước đấy, nhưng tôi bắt đầu **đuổi kịp** bạn rồi!