"gain from" in Vietnamese
Definition
Nhận được lợi ích, kết quả tích cực hoặc ưu thế từ điều gì đó, thường liên quan đến việc học hỏi, kinh nghiệm hoặc cơ hội.
Usage Notes (Vietnamese)
'gain from' thường đi trước nguồn mang lại lợi ích (‘gain from experience’). Xuất hiện nhiều trong bối cảnh kinh doanh, giáo dục, hoặc phát triển bản thân. Không dùng riêng mỗi 'gain'.
Examples
Many students gain from group discussions.
Nhiều học sinh **thu được lợi ích** từ thảo luận nhóm.
You can gain from reading more books.
Bạn có thể **nhận được lợi ích** từ việc đọc nhiều sách hơn.
We all gain from helping others.
Tất cả chúng ta đều **nhận được lợi ích** khi giúp đỡ người khác.
What did you gain from your time abroad?
Bạn đã **thu được lợi ích** gì khi ở nước ngoài?
There's a lot you could gain from taking that job.
Có rất nhiều điều bạn có thể **nhận được** nếu nhận công việc đó.
Honestly, I didn't gain from that experience as much as I'd hoped.
Thật lòng mà nói, tôi không **nhận được lợi ích** từ trải nghiệm đó như tôi đã mong đợi.