Herhangi bir kelime yazın!

"gaily" in Indonesian

vui vẻrực rỡtươi tắn

Definition

Làm điều gì đó với tâm trạng vui vẻ, sống động hoặc đầy màu sắc. Hay dùng để miêu tả hành động, trang phục hoặc không khí tươi vui.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này xuất hiện chủ yếu trong văn viết hoặc văn chương, ít dùng trong lời nói hàng ngày. Hay dùng để miêu tả trang phục, hành động hoặc không khí tươi mới, sống động.

Examples

The children laughed gaily in the park.

Bọn trẻ cười **vui vẻ** trong công viên.

She skipped gaily down the road.

Cô ấy nhảy chân sáo **vui vẻ** trên đường.

The house was decorated gaily for the party.

Ngôi nhà được trang trí **rực rỡ** cho bữa tiệc.

Everyone at the wedding danced gaily into the night.

Mọi người ở đám cưới đã nhảy múa **vui vẻ** đến tận khuya.

She waved gaily and went on her way.

Cô ấy vẫy tay **vui vẻ** rồi tiếp tục trên đường.

The parade went gaily down the street, music and laughter everywhere.

Đoàn diễu hành đi **vui vẻ** trên phố, đâu đâu cũng có nhạc và tiếng cười.