"gaggle" in Vietnamese
Definition
'Bầy' thường dùng cho một nhóm ngỗng dưới đất, đôi khi cũng chỉ nhóm người đông và ồn ào.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu chỉ dùng cho ngỗng, nhưng cũng thường dùng vui cho nhóm người ồn ào. Không dùng cho động vật khác.
Examples
A gaggle of geese landed on the grass.
Một **bầy** ngỗng đã hạ cánh xuống bãi cỏ.
There is a gaggle of children in the playground.
Ở sân chơi có một **nhóm ồn ào** trẻ em.
The gaggle moved slowly across the road.
**Bầy** đi chậm rãi qua đường.
We walked past a gaggle of tourists taking selfies.
Chúng tôi đi ngang qua một **nhóm ồn ào** du khách đang chụp selfie.
A gaggle of teens was laughing loudly at the corner.
Một **nhóm ồn ào** thiếu niên đang cười lớn ở góc phố.
The meeting sounded more like a gaggle than a discussion.
Cuộc họp nghe giống một **nhóm ồn ào** hơn là một buổi thảo luận.