Herhangi bir kelime yazın!

"gables" in Vietnamese

mái đầu hồi

Definition

Phần tường hình tam giác ở đầu hồi của một toà nhà, thường nơi mái dốc gặp tường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong mô tả kiến trúc. Hay gặp trong các cụm như 'steep gables', 'decorative gables', 'gable roof'. Không nên nhầm với nghĩa khác.

Examples

The house has two big gables on each end.

Ngôi nhà có hai **mái đầu hồi** lớn ở mỗi đầu.

Red gables make the building look beautiful.

**Mái đầu hồi** đỏ làm cho tòa nhà trông thật đẹp.

You can see the triangle shape of the gables from the street.

Từ ngoài đường có thể nhìn thấy hình tam giác của **mái đầu hồi**.

Old churches often have ornate gables decorated with carvings.

Nhà thờ cổ thường có **mái đầu hồi** được trang trí hoa văn điêu khắc.

The architect designed steep gables to handle heavy snow in winter.

Kiến trúc sư thiết kế **mái đầu hồi** dốc đứng để chịu được tuyết nặng vào mùa đông.

If you look up, you'll notice the wooden gables above the windows.

Nếu bạn nhìn lên, sẽ thấy **mái đầu hồi** bằng gỗ phía trên các cửa sổ.