Herhangi bir kelime yazın!

"gabi" in Vietnamese

khoai môn

Definition

Một loại củ nhiệt đới với vị nhạt và kết cấu bột, thường dùng trong các món ăn mặn, canh hoặc món tráng miệng ở châu Á.

Usage Notes (Vietnamese)

'Khoai môn' không giống 'khoai lang' hay 'khoai từ'. Lá khoai môn cũng có thể dùng làm món ăn sau khi nấu chín.

Examples

We bought fresh gabi at the market.

Chúng tôi đã mua **khoai môn** tươi ở chợ.

Gabi is boiled before adding it to soup.

**Khoai môn** được luộc trước khi cho vào canh.

My grandmother loves to cook dishes with gabi.

Bà của tôi rất thích nấu các món với **khoai môn**.

Have you ever tried Filipino stew with gabi? It’s delicious.

Bạn đã từng thử món hầm Philippines với **khoai môn** chưa? Ngon lắm đấy.

Some people use gabi leaves for wrapping meat or fish.

Một số người dùng lá **khoai môn** để gói thịt hoặc cá.

I didn’t recognize the flavor at first, but then I realized it was gabi.

Ban đầu tôi không nhận ra hương vị, nhưng sau đó mới nhận ra đó là **khoai môn**.