Herhangi bir kelime yazın!

"fy" in Vietnamese

fy (từ viết tắt trên mạng)

Definition

'fy' là viết tắt của 'For You', thường được dùng trên mạng xã hội để chỉ nội dung hoặc đề xuất được cá nhân hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp không trang trọng, thường làm hashtag (#fy, #fyp) trên TikTok. Không nên dùng trong văn bản chính thức. Đừng nhầm với 'fyi'.

Examples

I posted my video with the fy hashtag.

Tôi đã đăng video của mình với hashtag **fy**.

Many TikTok clips have fy in the caption.

Nhiều đoạn clip TikTok có **fy** trong chú thích.

Type fy to see more recommended posts.

Gõ **fy** để xem thêm bài được đề xuất.

You keep seeing those fy tags, right? They mean it's for you.

Bạn thấy những tag **fy** đó hoài đúng không? Nó có nghĩa là dành cho bạn.

If you add fy to your post, more people might see it.

Nếu bạn thêm **fy** vào bài đăng, có thể nhiều người sẽ xem hơn.

Everyone's aiming for the fy page these days.

Dạo này ai cũng muốn lên trang **fy**.