Herhangi bir kelime yazın!

"fuzzier" in Vietnamese

mờ hơnmơ hồ hơnxù lông hơn

Definition

'Fuzzier' dùng để chỉ thứ gì đó trở nên mờ hơn, khó nhìn hay khó hiểu hơn, hoặc trở nên mềm mại, xù lông hơn. Thường nói về hình ảnh, ký ức hay cảm giác khi chạm vào.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với hình ảnh, ký ức hoặc ý tưởng không rõ ràng: 'fuzzier picture', 'the rule is fuzzier', 'fuzzier sweater'. Phát âm là âm 'z'. Đừng nhầm với 'busier' hoặc 'funnier'.

Examples

This photo looks fuzzier than the last one.

Bức ảnh này trông **mờ hơn** so với bức trước.

His memory of that day is fuzzier now.

Ký ức của anh ấy về ngày đó giờ đã **mơ hồ hơn**.

My sweater feels fuzzier after washing.

Áo len của tôi cảm giác **xù lông hơn** sau khi giặt.

The more I think about it, the fuzzier the details get.

Càng suy nghĩ, chi tiết càng trở nên **mơ hồ hơn**.

On foggy mornings, the city looks even fuzzier.

Vào những sáng sương mù, thành phố trông còn **mờ hơn** nữa.

Her explanation just got fuzzier the longer she talked.

Giải thích của cô ấy càng nói càng **mơ hồ hơn**.