Herhangi bir kelime yazın!

"furthest" in Vietnamese

xa nhất

Definition

'Furthest' có nghĩa là ở vị trí xa nhất, cả về khoảng cách, thời gian hoặc mức độ đạt được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như tính từ hoặc trạng từ cho khoảng cách hoặc mức độ cao nhất. 'Furthest' trang trọng hơn 'farthest' nhưng thường dùng thay thế cho nhau.

Examples

This is the furthest I have ever traveled from home.

Đây là nơi tôi từng đi xa **xa nhất** khỏi nhà.

Which planet is the furthest from the sun?

Hành tinh nào **xa nhất** so với mặt trời?

He ran to the furthest corner of the playground.

Anh ấy đã chạy tới góc **xa nhất** của sân chơi.

Of all my friends, Lisa lives the furthest away.

Trong tất cả bạn bè tôi, Lisa sống **xa nhất**.

That’s the furthest thing from my mind right now.

Đó là điều **xa nhất** trong tâm trí tôi lúc này.

She pushed herself the furthest in the competition.

Cô ấy đã cố gắng **xa nhất** trong cuộc thi.