"further" in Vietnamese
Definition
Từ này dùng khi nói về khoảng cách xa hơn, thời điểm muộn hơn, mức độ cao hơn, hoặc có nghĩa là bổ sung, thêm nữa. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
‘farther’ thường dùng cho khoảng cách vật lý, còn ‘further’ phổ biến hơn với ý nghĩa trừu tượng như 'further discussion', 'further information'. Cụm như 'until further notice', 'for further details' rất hay gặp.
Examples
The village is further down this road.
Ngôi làng nằm **xa hơn** trên con đường này.
We need further information before we decide.
Chúng ta cần **thêm** thông tin trước khi quyết định.
He did not ask any further questions.
Anh ấy không hỏi thêm **thêm** câu hỏi nào nữa.
If you want to take this further, we should talk to a lawyer.
Nếu bạn muốn **tiếp tục thêm nữa**, ta nên nói chuyện với luật sư.
I can't go any further without a clear answer.
Tôi không thể đi **xa hơn** nếu không có câu trả lời rõ ràng.
Until further notice, the office will stay closed.
Văn phòng sẽ đóng cửa cho đến khi có **thông báo thêm**.