"furrows" in Vietnamese
Definition
Rãnh hẹp trên đất do cày tạo ra, hoặc những nếp nhăn sâu trên da, thường là trên trán.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'luống' cho nông nghiệp, 'nếp nhăn sâu' cho da mặt. Không áp dụng cho các vết nhăn nhỏ.
Examples
The field was covered in straight furrows after the farmer plowed it.
Cánh đồng phủ đầy những **luống** thẳng sau khi người nông dân cày đất.
Deep furrows formed on her forehead when she frowned.
Khi cô ấy cau mày, những **nếp nhăn sâu** hiện ra trên trán cô.
The gardener planted seeds carefully into the furrows.
Người làm vườn cẩn thận gieo hạt xuống các **luống**.
Stress left permanent furrows on his face over the years.
Căng thẳng khiến trên khuôn mặt anh ấy xuất hiện những **nếp nhăn sâu** vĩnh viễn qua năm tháng.
Rivers have carved deep furrows through the landscape.
Những con sông đã khoét ra các **rãnh** sâu trên cảnh quan.
His hands, rough and calloused, showed the furrows of hard work.
Đôi tay thô ráp, chai sạn của anh đã in hằn những **dấu vết** của lao động vất vả.