Herhangi bir kelime yazın!

"furnishings" in Vietnamese

đồ nội thấtvật dụng trang trí

Definition

Những vật dụng di động như bàn ghế, rèm cửa, thảm, đèn... giúp căn phòng hoặc toà nhà trở nên tiện nghi và thoải mái.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều, bao gồm cả bàn ghế, rèm, thảm, nhưng không tính các vật cố định. Không nhầm lẫn với 'furniture' vì chỉ gồm đồ lớn như bàn, ghế. 'Home furnishings' chỉ toàn bộ vật dụng trang trí nhà.

Examples

Most of the furnishings in this office are secondhand.

Phần lớn **đồ nội thất** trong văn phòng này là đồ cũ.

We bought new furnishings for our living room.

Chúng tôi đã mua **đồ nội thất** mới cho phòng khách.

The apartment comes with all furnishings included.

Căn hộ này bao gồm tất cả các **đồ nội thất**.

She chose the furnishings to match the color of the walls.

Cô ấy chọn các **vật dụng trang trí** phù hợp với màu tường.

The hotel’s furnishings are modern but still feel cozy.

**Đồ nội thất** của khách sạn hiện đại nhưng vẫn có cảm giác ấm cúng.

He spent the weekend shopping for new furnishings.

Anh ấy dành cả cuối tuần để mua **đồ nội thất** mới.