Herhangi bir kelime yazın!

"furfural" in Vietnamese

furfural

Definition

Furfural là chất lỏng không màu, có dạng dầu, được chiết xuất từ các vật liệu thực vật như lõi ngô hoặc vỏ yến mạch, chủ yếu dùng để sản xuất hóa chất và làm dung môi trong công nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

"Furfural" là thuật ngữ kỹ thuật trong ngành hóa học và công nghiệp, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường nhắc đến trong các tài liệu về dung môi, nhựa hoặc sản xuất hương liệu.

Examples

Furfural is used in making plastics and resins.

**Furfural** được dùng để sản xuất nhựa và nhựa tổng hợp.

You can find furfural in some types of industrial solvents.

Bạn có thể tìm thấy **furfural** trong một số loại dung môi công nghiệp.

Scientists make furfural from agricultural waste.

Các nhà khoa học tạo ra **furfural** từ chất thải nông nghiệp.

The factory upgraded its process to produce more furfural from corn cobs.

Nhà máy đã nâng cấp quy trình để sản xuất nhiều **furfural** hơn từ lõi ngô.

Thanks to its unique smell, furfural can be detected even in low concentrations.

Nhờ mùi đặc trưng, **furfural** có thể được phát hiện dù ở nồng độ thấp.

People working with furfural must use protective gear to avoid skin contact.

Người làm việc với **furfural** phải đeo đồ bảo hộ để tránh tiếp xúc với da.