Herhangi bir kelime yazın!

"funnels" in Vietnamese

phễukênh (quy trình)

Definition

Phễu là dụng cụ hình ống, phía trên to, phía dưới nhỏ, dùng để rót chất lỏng hoặc bột vào chai lọ. Ngoài ra, từ này còn có nghĩa chỉ quy trình hướng dẫn từng bước đến mục tiêu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phễu' vừa chỉ dụng cụ cụ thể vừa dùng trong kinh doanh như 'sales funnels' (quy trình hướng khách hàng đến mua hàng). Dùng đúng theo ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

Examples

We use funnels to pour oil into bottles.

Chúng tôi dùng **phễu** để rót dầu vào chai.

The laboratory has many different funnels for experiments.

Phòng thí nghiệm có nhiều loại **phễu** khác nhau để làm thí nghiệm.

She bought two kitchen funnels at the store.

Cô ấy đã mua hai cái **phễu** nhà bếp ở cửa hàng.

Online stores use sales funnels to guide customers from browsing to purchasing.

Các cửa hàng trực tuyến sử dụng **phễu** bán hàng để hướng dẫn khách hàng từ xem hàng đến mua hàng.

All the rainwater funnels down those pipes and fills the tank.

Tất cả nước mưa đều được **phễu** qua những ống đó vào bể chứa.

Marketing teams analyze their funnels to see where people lose interest.

Nhóm marketing phân tích các **phễu** của họ để xem khách hàng rời đi ở đâu.