"funneled" in Vietnamese
Definition
Di chuyển hoặc điều khiển thứ gì đó (thường là chất lỏng, tiền hoặc người) đi qua lối nhỏ hay một kênh cụ thể một cách có chủ đích.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc kế hoạch, như 'funneled funds' (dẫn tiền). Có thể bao hàm ý tiêu cực khi hành động bí mật. Không dùng với các hành động vật lý hàng ngày trừ khi nói về phễu thực tế.
Examples
The water was funneled into a bottle using a plastic cone.
Nước đã được **chuyển hướng** vào chai bằng phễu nhựa.
All donations were funneled to the main office.
Tất cả quyên góp đều được **chuyển về** văn phòng chính.
Smoke was funneled through the chimney.
Khói được **dẫn** qua ống khói.
Officials secretly funneled money to the organization.
Các quan chức đã lén **chuyển** tiền cho tổ chức.
Traffic was funneled onto one lane after the accident.
Sau tai nạn, các phương tiện đã được **dồn** vào một làn đường.
Her energy was funneled into studying for the exam.
Năng lượng của cô ấy được **dồn** vào việc học cho kỳ thi.