Herhangi bir kelime yazın!

"funks" in Vietnamese

giai đoạn chán nảntình trạng tâm trạng thấp

Definition

Từ này chỉ những giai đoạn ai đó cảm thấy buồn bã, chán nản hoặc tâm trạng đi xuống. Đôi khi cũng dùng cho cảm giác sợ hãi hoặc lưỡng lự nhưng hiếm gặp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Funks' là từ không trang trọng, chỉ tình trạng tạm thời. Cụm 'in a funk' dùng phổ biến hơn; số nhiều hiếm gặp, thường dùng cho nhiều người hay nhiều giai đoạn.

Examples

He sometimes has funks that last for days.

Đôi khi anh ấy trải qua những **giai đoạn chán nản** kéo dài nhiều ngày.

She helped her friends through their funks.

Cô ấy đã giúp bạn bè vượt qua **giai đoạn chán nản** của họ.

Many people experience funks after big changes.

Nhiều người trải qua những **giai đoạn chán nản** sau các thay đổi lớn.

We all fall into funks from time to time, but they usually pass.

Chúng ta đều rơi vào **giai đoạn chán nản** đôi khi, nhưng thường nó sẽ qua đi.

Her recent funks worried her family, so they checked in more often.

Những **giai đoạn chán nản** gần đây của cô ấy khiến gia đình lo lắng, nên họ thường xuyên hỏi thăm hơn.

After a few funks, he learned how to pick himself up again.

Sau vài **giai đoạn chán nản**, anh ấy đã học cách vực dậy bản thân.