Herhangi bir kelime yazın!

"funfair" in Vietnamese

hội chợ vui chơi

Definition

Một sự kiện ngoài trời tạm thời với các trò chơi, tàu lượn và quầy ăn uống, nơi mọi người đến để vui chơi.

Usage Notes (Vietnamese)

'funfair' thường dùng trong tiếng Anh Anh, còn trong tiếng Anh Mỹ hay dùng 'carnival' hoặc 'fair'. Chỉ sự kiện tạm thời với nhiều trò vui. Thường gặp: 'đi hội chợ vui chơi', 'trò chơi ở hội chợ'.

Examples

We went to the funfair last weekend.

Chúng tôi đã đi **hội chợ vui chơi** cuối tuần trước.

The children loved the rides at the funfair.

Bọn trẻ rất thích các trò chơi ở **hội chợ vui chơi**.

There will be a funfair in the park this Friday.

Sẽ có một **hội chợ vui chơi** ở công viên vào thứ Sáu này.

Don't forget, the funfair only lasts for one week, so let's go soon!

Đừng quên, **hội chợ vui chơi** chỉ kéo dài một tuần thôi, nên hãy đi sớm nhé!

My favorite part of the funfair is eating cotton candy and playing games.

Phần tôi thích nhất ở **hội chợ vui chơi** là ăn kẹo bông và chơi trò chơi.

It gets really crowded at the funfair in the evenings, so we should go early.

Vào buổi tối, **hội chợ vui chơi** rất đông, nên chúng ta nên đi sớm.