Herhangi bir kelime yazın!

"fundamentals" in Vietnamese

những nền tảngnhững nguyên tắc cơ bản

Definition

Những phần cơ bản và quan trọng nhất của một môn học, kỹ năng hoặc lĩnh vực mà bạn phải học trước tiên để hiểu rõ.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ số nhiều, thường dùng với ‘the fundamentals of...’ trong các tình huống giáo dục. Trang trọng hơn so với ‘basics’.

Examples

It is important to know the fundamentals of grammar.

Điều quan trọng là phải biết **những nền tảng** của ngữ pháp.

Before you play piano, you should learn the fundamentals.

Trước khi chơi piano, bạn nên học **những nền tảng**.

The teacher started with the fundamentals of math.

Giáo viên bắt đầu với **những nền tảng** của toán học.

If you skip the fundamentals, you'll get lost later on.

Nếu bạn bỏ qua **những nền tảng**, sau này sẽ bị mất phương hướng.

Let’s review the fundamentals before we move on to harder topics.

Hãy ôn lại **những nền tảng** trước khi sang chủ đề khó hơn.

He’s got the fundamentals down, now he just needs practice.

Anh ấy đã nắm vững **những nền tảng**, giờ chỉ cần luyện tập.