"fumigated" in Vietnamese
Definition
Đã được xử lý bằng khói hoặc hóa chất dạng khí để tiêu diệt côn trùng, sâu bệnh hoặc vi khuẩn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, như xử lý nhà, kho hoặc nông sản ('fumigated house', 'fumigated area'). Không dùng khi chỉ làm sạch thông thường.
Examples
The house was fumigated to get rid of cockroaches.
Ngôi nhà đã được **hun trùng** để loại bỏ gián.
All the vegetables were fumigated before being sold.
Tất cả rau củ đều đã được **hun trùng** trước khi bán.
The warehouse was fumigated to remove pests.
Kho hàng đã được **hun trùng** để diệt côn trùng.
Have you noticed the strong smell? They fumigated the whole building yesterday.
Bạn có nhận thấy mùi nồng không? Hôm qua họ đã **hun trùng** toàn bộ tòa nhà.
They fumigated our classroom over the weekend, so don’t worry about bugs.
Họ đã **hun trùng** lớp học của chúng ta cuối tuần rồi, nên đừng lo về côn trùng nữa.
After the apartment was fumigated, we had to wait several hours before entering.
Sau khi căn hộ được **hun trùng**, chúng tôi phải chờ vài tiếng mới vào được.