Herhangi bir kelime yazın!

"fumigate" in Vietnamese

xông hơi diệt côn trùng

Definition

Dùng khói hoặc khí hóa học để tiêu diệt sâu bọ, đặc biệt trong nhà, đất, hoặc các sản phẩm được lưu trữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kiểm soát dịch hại. Chỉ dùng khi sử dụng hơi hoặc khí, không dùng cho việc xịt chất lỏng. Không nhầm với 'khử trùng' hoặc 'phun thuốc'.

Examples

We need to fumigate the house to get rid of termites.

Chúng ta cần phải **xông hơi diệt côn trùng** trong nhà để diệt mối.

The farmers fumigate their crops twice a year.

Nông dân **xông hơi diệt côn trùng** cho cây trồng hai lần mỗi năm.

After a pest infestation, it is common to fumigate warehouses.

Sau khi bị sâu bọ tấn công, người ta thường **xông hơi diệt côn trùng** các kho hàng.

The hotel had to fumigate several rooms after guests reported bedbugs.

Khách sạn phải **xông hơi diệt côn trùng** một vài phòng sau khi khách báo có rệp.

If you don't fumigate, those insects will just keep coming back.

Nếu bạn không **xông hơi diệt côn trùng**, những con côn trùng đó sẽ cứ quay lại.

They decided to fumigate the entire building as a precaution.

Họ quyết định **xông hơi diệt côn trùng** toàn bộ tòa nhà để phòng ngừa.