Herhangi bir kelime yazın!

"full of it" in Vietnamese

nói khoácnói dốinói linh tinh

Definition

Dùng để chỉ ai đó đang nói dối, khoác lác hoặc nói điều vô lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật và có thể bị coi là bất lịch sự; chỉ nên dùng khi nói chuyện thân quen, không dùng với người lạ hay trong tình huống trang trọng.

Examples

He says he met a movie star, but I think he's full of it.

Anh ấy nói gặp sao điện ảnh, nhưng tôi nghĩ anh ta **nói khoác** thôi.

Don’t listen to him, he’s full of it.

Đừng nghe anh ấy, anh ta **nói linh tinh** đấy.

She pretends to know everything, but really she’s full of it.

Cô ấy giả vờ biết tuốt, nhưng thật ra chỉ **nói khoác** thôi.

Come on, you know he’s full of it every time he tells that story.

Thôi nào, bạn biết mà, mỗi lần kể câu chuyện đó là anh ta lại **nói linh tinh**.

If he says he finished all the work in one hour, he’s totally full of it.

Nếu anh ấy bảo làm xong hết chỉ trong một giờ, thì rõ ràng đang **nói khoác**.

He’s always bragging about his skills, but everyone knows he’s full of it.

Anh ấy hay khoe mình giỏi, nhưng ai cũng biết anh ấy chỉ **nói khoác** thôi.