Herhangi bir kelime yazın!

"full of beans" in Vietnamese

tràn đầy năng lượngrất hoạt bát

Definition

Nếu ai đó rất nhiều năng lượng, hoạt bát hoặc nhiệt tình thì được gọi như vậy. Thường dùng để miêu tả trẻ em hoặc người rất sôi nổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, thường nói về trẻ em hoặc người lớn vui tính, năng động. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

My son is always full of beans in the morning.

Con trai tôi buổi sáng lúc nào cũng **tràn đầy năng lượng**.

Those children are full of beans after lunch.

Những đứa trẻ đó sau bữa trưa **rất hoạt bát**.

She was full of beans during the game.

Cô ấy đã **tràn đầy năng lượng** khi chơi trò chơi.

Wow, you're full of beans today! What happened?

Wow, hôm nay bạn **tràn đầy năng lượng** ghê! Có chuyện gì vậy?

He came into the office full of beans after his vacation.

Anh ấy đến văn phòng sau kỳ nghỉ với **năng lượng tràn đầy**.

After two cups of coffee, I was full of beans and ready to go.

Sau hai cốc cà phê, tôi **tràn đầy năng lượng** và đã sẵn sàng bắt đầu.