Herhangi bir kelime yazın!

"fulham" in Vietnamese

Fulham

Definition

Fulham là một quận nằm ở phía tây London, Anh. Đây cũng là tên của một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp ở khu vực này.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fulham' thường chỉ quận ở London hoặc câu lạc bộ bóng đá 'Fulham F.C.'. Khi nói về thể thao, từ này thường ám chỉ đội bóng. Luôn viết hoa chữ cái đầu vì đây là danh từ riêng.

Examples

Fulham is in west London.

**Fulham** nằm ở phía tây London.

I want to visit Fulham next year.

Tôi muốn đến thăm **Fulham** vào năm sau.

Fulham won the match yesterday.

**Fulham** đã thắng trận đấu hôm qua.

Tickets for the Fulham game sold out fast.

Vé cho trận đấu của **Fulham** bán hết rất nhanh.

My friend moved to Fulham for a new job.

Bạn tôi đã chuyển đến **Fulham** để làm công việc mới.

Have you ever watched a Fulham home match?

Bạn đã bao giờ xem một trận đấu trên sân nhà của **Fulham** chưa?