Herhangi bir kelime yazın!

"fuels" in Vietnamese

nhiên liệu

Definition

Các chất như xăng, than hoặc gỗ dùng để đốt tạo ra năng lượng; cũng dùng để chỉ những thứ giúp duy trì hay thúc đẩy một việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho các nguồn năng lượng. Ngoài nghĩa đen, còn dùng nghĩa bóng như 'fuels the debate' để chỉ điều gì đó thúc đẩy, kích thích.

Examples

Cars use different types of fuels.

Xe hơi sử dụng nhiều loại **nhiên liệu** khác nhau.

Coal and oil are common fuels.

Than và dầu là những **nhiên liệu** phổ biến.

Wood can also be used as fuel.

Gỗ cũng có thể dùng làm **nhiên liệu**.

Electric cars don’t need gas because they don’t use traditional fuels.

Xe điện không cần xăng vì chúng không sử dụng các **nhiên liệu** truyền thống.

Rising demand for clean fuels is shaping the future of energy.

Nhu cầu ngày càng tăng về **nhiên liệu** sạch đang định hình tương lai năng lượng.

Social media often fuels rumors and misunderstandings online.

Mạng xã hội thường **kích động** tin đồn và hiểu lầm trên mạng.