Herhangi bir kelime yazın!

"fuck it" in Vietnamese

kệ mẹ nómặc kệ

Definition

Một cách nói tục và không lịch sự để diễn tả rằng bạn từ bỏ hoặc không quan tâm tới hậu quả nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ thô tục và chỉ hợp dùng với bạn bè thân thiết hoặc khi bức xúc; tuyệt đối không dùng trong môi trường nghiêm túc hay với người lớn tuổi.

Examples

I can't solve this problem, fuck it.

Tôi không giải quyết được vấn đề này, **kệ mẹ nó**.

We tried our best, fuck it, let's go.

Chúng ta đã cố gắng hết sức rồi, **kệ mẹ nó**, đi thôi.

My phone broke again, fuck it.

Điện thoại của tôi lại hỏng rồi, **kệ mẹ nó**.

I'm so tired of this job, fuck it, I'm quitting tomorrow.

Tôi quá mệt mỏi với công việc này, **kệ mẹ nó**, mai nghỉ luôn.

You lost your wallet? Well, fuck it, let's just enjoy the rest of the night.

Cậu mất ví à? Thôi, **kệ mẹ nó**, cứ tận hưởng tối nay thôi.

This plan isn't working, fuck it, let's try something else.

Kế hoạch này không hiệu quả, **kệ mẹ nó**, thử cái khác đi.