Herhangi bir kelime yazın!

"fryer" in Vietnamese

nồi chiênmáy chiên

Definition

Thiết bị hoặc nồi dùng để chiên thực phẩm bằng dầu nóng. Có thể dùng trong nhà hàng hoặc gia đình.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nồi chiên' thường chỉ loại dùng nhiều dầu (deep fryer), nhưng cũng dùng chỉ 'nồi chiên không dầu' (air fryer).

Examples

She cooked the fries in the fryer.

Cô ấy rán khoai tây trong **nồi chiên**.

The restaurant uses a large fryer for chicken.

Nhà hàng sử dụng một **nồi chiên** lớn cho gà.

Please clean the fryer after use.

Vui lòng làm sạch **nồi chiên** sau khi dùng.

The new air fryer makes cooking healthier snacks easy.

**Nồi chiên không dầu** mới giúp nấu snack lành mạnh dễ dàng hơn.

Be careful, the oil in the fryer gets very hot.

Cẩn thận, dầu trong **nồi chiên** rất nóng.

I’ve never used a deep fryer before, so I hope I don’t burn anything!

Tôi chưa từng dùng **nồi chiên sâu** bao giờ, mong là không làm cháy món nào!