Herhangi bir kelime yazın!

"frustrates" in Vietnamese

làm nản lònglàm bực bội

Definition

Khi ai đó cảm thấy khó chịu, bực mình hoặc nản chí vì mọi thứ khó khăn hoặc không theo ý muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về cảm giác không hài lòng khi điều gì đó lặp đi lặp lại hoặc không thuận lợi ('It frustrates me when...'). Khác với 'annoy' (chỉ khó chịu) và 'disappoint' (về kỳ vọng không đạt).

Examples

Losing my keys always frustrates me.

Mỗi lần mất chìa khóa, tôi đều cảm thấy **bực bội**.

It frustrates her when people are late.

Cô ấy **khó chịu** khi mọi người đến muộn.

The slow internet frustrates students.

Internet chậm **làm nản lòng** sinh viên.

Sometimes it really frustrates me when plans change at the last minute.

Đôi khi tôi thật sự **bực bội** khi kế hoạch thay đổi vào phút chót.

What frustrates you the most about working here?

Điều gì **làm bạn nản lòng** nhất khi làm việc ở đây?

It frustrates me that we keep having the same problem every week.

Việc chúng ta gặp cùng một vấn đề mỗi tuần thật sự **làm nản lòng** tôi.