Herhangi bir kelime yazın!

"frown upon" in Vietnamese

không tán thànhbị coi thường

Definition

Chỉ sự không được chấp nhận hay không được ủng hộ bởi xã hội hoặc chuẩn mực đạo đức. Thường áp dụng cho những hành vi bị xem là sai trái.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở thể bị động như "is/are frowned upon" cho các hành vi không được xã hội chấp nhận. Không dùng cho những hành động tích cực hoặc bình thường.

Examples

Talking loudly in the library is frowned upon.

Nói to trong thư viện là điều **không tán thành**.

Cheating on exams is frowned upon by teachers.

Gian lận trong kỳ thi bị giáo viên **coi thường**.

Wearing hats at the dinner table is frowned upon in my family.

Ở gia đình tôi, đội mũ khi ăn cơm **không được chấp nhận**.

Skipping the line is really frowned upon here.

Việc chen ngang hàng ở đây **không được tán thành**.

It's frowned upon to use your phone during meetings, but some people still do it.

Việc dùng điện thoại khi họp **không được tán thành**, nhưng vẫn có người làm.

Back in the day, tattoos were frowned upon, but now they're pretty common.

Ngày xưa, hình xăm **bị coi thường**, nhưng giờ đây khá phổ biến.