"frosts" in Vietnamese
Definition
Lớp băng mỏng hình thành trên bề mặt khi nhiệt độ xuống dưới không độ, thường vào ban đêm. "Frosts" chỉ nhiều lần xảy ra hiện tượng sương giá.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hay xuất hiện trong dự báo thời tiết: 'sương giá nhẹ', 'sương giá nặng'. 'Frost' chỉ hiện tượng chung, còn 'frosts' đề cập nhiều lần/sự kiện riêng biệt. Không dùng cho tuyết hoặc băng hoàn toàn.
Examples
There were heavy frosts last week.
Tuần trước đã có những đợt **sương giá** mạnh.
Spring flowers can be damaged by late frosts.
Hoa mùa xuân có thể bị hỏng vì những đợt **sương giá** muộn.
Farmers worry about frosts in the early morning.
Nông dân lo lắng về những đợt **sương giá** vào sáng sớm.
We’ve had a few hard frosts this season already.
Mùa này chúng tôi đã có vài đợt **sương giá** mạnh rồi.
The garden survived the first few frosts, but those in December were too much.
Khu vườn đã vượt qua những đợt **sương giá** đầu tiên, nhưng đến tháng Mười Hai thì không chống chọi nổi.
According to the forecast, more frosts are expected next week.
Theo dự báo, sẽ còn nhiều đợt **sương giá** nữa vào tuần tới.