"frontage" in Vietnamese
Definition
Phần phía trước của tòa nhà hoặc đất đai hướng ra đường, phố hoặc không gian mở.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Frontage’ thường dùng trong bất động sản để chỉ phần trước đối diện với đường, ví dụ ‘mặt tiền đường’, ‘mặt tiền sông’. Không dùng cho các mặt không đối diện.
Examples
The shop has a wide frontage on the main street.
Cửa hàng có **mặt tiền** rộng trên phố chính.
Their house has a frontage that faces the park.
Nhà họ có **mặt tiền** hướng ra công viên.
The hotel offers river frontage for beautiful views.
Khách sạn có **mặt tiền** sông, nhìn ra cảnh đẹp.
They chose the store because its frontage attracts more customers.
Họ chọn cửa hàng vì **mặt tiền** của nó thu hút nhiều khách hàng hơn.
Apartments with sea frontage are more expensive.
Căn hộ có **mặt tiền** hướng biển thường đắt hơn.
The property has over 100 meters of road frontage, making it perfect for business.
Bất động sản có hơn 100 mét **mặt tiền** đường, rất lý tưởng để kinh doanh.