"fronds" in Vietnamese
Definition
'Fronds' là các loại lá lớn, chia thùy, thường thấy ở cây dương xỉ hoặc cây cọ. Chúng thường dài và có hình lông chim.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu chỉ dùng cho lá dương xỉ, lá cọ và một số loại rong biển; không dùng cho các loại cây khác như hồng hay sồi. Mang sắc thái chuyên ngành thực vật.
Examples
The fern has long, green fronds.
Cây dương xỉ có những **lá** dài màu xanh lá cây.
Palm trees have large fronds at the top.
Cây cọ có những **lá** lớn ở phía trên ngọn.
We used fronds to make a small shelter.
Chúng tôi đã dùng **lá** để làm một cái lều nhỏ.
The sunlight filtered softly through the palm fronds overhead.
Ánh sáng mặt trời xuyên nhẹ qua những **lá** cọ phía trên.
After the storm, many fronds had broken off and littered the ground.
Sau cơn bão, rất nhiều **lá** đã gãy và rơi đầy trên mặt đất.
He carefully examined the pattern on each of the fern's delicate fronds.
Anh ấy cẩn thận quan sát từng họa tiết trên mỗi **lá** mỏng manh của cây dương xỉ.