Herhangi bir kelime yazın!

"fromage" in Vietnamese

phô mai

Definition

Một loại thực phẩm làm từ sữa bò, dê hoặc cừu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fromage' thường xuất hiện trong bối cảnh ẩm thực Pháp hoặc trên thực đơn. Đôi khi dùng trong tiếng Anh để tạo cảm giác sang trọng hoặc khi nói về phô mai Pháp.

Examples

I bought some fromage at the market.

Tôi đã mua một ít **phô mai** ở chợ.

French restaurants serve many kinds of fromage.

Nhà hàng Pháp phục vụ nhiều loại **phô mai**.

Do you like fromage on your bread?

Bạn có thích **phô mai** ăn với bánh mì không?

That shop sells only imported fromage from France.

Cửa hàng đó chỉ bán **phô mai** nhập khẩu từ Pháp.

After dinner, we shared a plate of fromage and fruit.

Sau bữa tối, chúng tôi cùng chia sẻ một đĩa **phô mai** và trái cây.

If you’re in Paris, you have to try the local fromage!

Nếu đến Paris, nhất định bạn phải thử **phô mai** địa phương!